Tiếng Việt
Đi tả tiếng Anh là gì?
đi tả tiếng Anh là Diarrhea /ˌdaɪəˈriːə/. Bệnh tiêu chảy, tình trạng đi ngoài nhiều lần phân lỏng hoặc nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diarrhea
Ví dụ câu với đi tả / Diarrhea
- 1
Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn thức ăn lạ.
He developed diarrhea after eating unfamiliar food.
- 2
Tiêu chảy có thể do nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa.
Diarrhea can be caused by infection or digestive disorders.
Ghi chú dùng từ đi tả
Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước, thường do nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bệnh tiêu chảy' (diarrheal disease), 'đi ngoài' (bowel movement), 'rối loạn tiêu hóa' (digestive disorder).
Video minh hoạ đi tả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi tả
Câu hỏi thường gặp về "đi tả"
Đi tả tiếng Anh là gì?
Đi tả tiếng Anh là "Diarrhea" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tiêu chảy, tình trạng đi ngoài nhiều lần phân lỏng hoặc nước.
"Diarrhea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diarrhea" nghĩa tiếng Việt là "đi tả". Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước, thường do nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa.
Phát âm "Diarrhea" như thế nào?
"Diarrhea" có phiên âm IPA /ˌdaɪəˈriːə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diarrhea"?
He developed diarrhea after eating unfamiliar food. — Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn thức ăn lạ.