Tiếng Việt
Đi cắm trại tiếng Anh là gì?
đi cắm trại tiếng Anh là camp /kæmp/. dã ngoại hoặc ở ngoài trời để nghỉ ngơi hoặc vui chơi, thường là ở trong rừng hoặc ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camp
Ví dụ câu với đi cắm trại / camp
- 1
Chúng tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.
We are going to camp this weekend.
- 2
Họ thích cắm trại gần hồ vào mùa hè.
They enjoy camping near the lake in summer.
Ghi chú dùng từ đi cắm trại
Đi cắm trại là hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường liên quan đến việc dựng lều và nấu ăn ngoài trời. Các từ liên quan: 'hiking' (đi bộ đường dài), 'outdoor activities' (hoạt động ngoài trời), 'tent' (lều).
Video minh hoạ đi cắm trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi cắm trại
Câu hỏi thường gặp về "đi cắm trại"
Đi cắm trại tiếng Anh là gì?
Đi cắm trại tiếng Anh là "camp" (động từ), nghĩa là: dã ngoại hoặc ở ngoài trời để nghỉ ngơi hoặc vui chơi, thường là ở trong rừng hoặc ngoài trời.
"camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camp" nghĩa tiếng Việt là "đi cắm trại". Đi cắm trại là hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường liên quan đến việc dựng lều và nấu ăn ngoài trời.
Phát âm "camp" như thế nào?
"camp" có phiên âm IPA /kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camp"?
We are going to camp this weekend. — Chúng tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.