Tiếng Việt
Nhổ trại tiếng Anh là gì?
nhổ trại tiếng Anh là Break camp /breɪk kæmp/. Dọn dẹp và rời khỏi nơi cắm trại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break camp
Ví dụ câu với nhổ trại / Break camp
- 1
Chúng tôi phải nhanh chóng nhổ trại trước khi trời mưa.
We had to break camp quickly before the rain.
- 2
Sau một đêm, họ đã nhổ trại và tiếp tục hành trình.
After one night, they broke camp and continued their journey.
Ghi chú dùng từ nhổ trại
Nhổ trại là hành động dọn dẹp và rời khỏi nơi cắm trại. Các từ liên quan: 'camp' (trại), 'set up' (lập), 'pack up' (đóng gói).
Video minh hoạ nhổ trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhổ trại
Câu hỏi thường gặp về "nhổ trại"
Nhổ trại tiếng Anh là gì?
Nhổ trại tiếng Anh là "Break camp" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp và rời khỏi nơi cắm trại.
"Break camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break camp" nghĩa tiếng Việt là "nhổ trại". Nhổ trại là hành động dọn dẹp và rời khỏi nơi cắm trại.
Phát âm "Break camp" như thế nào?
"Break camp" có phiên âm IPA /breɪk kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break camp"?
We had to break camp quickly before the rain. — Chúng tôi phải nhanh chóng nhổ trại trước khi trời mưa.