Tiếng Việt
Trại hè tiếng Anh là gì?
trại hè tiếng Anh là summer camp /ˈsʌmər kæmp/. Trại hè là một hoạt động tập thể diễn ra trong mùa hè dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên để vui chơi, học hỏi và phát triển kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summer camp
Ví dụ câu với trại hè / summer camp
- 1
Trẻ em thích tham gia trại hè để gặp gỡ bạn mới và học kỹ năng sống.
Children love to participate in summer camp to meet new friends and learn life skills.
- 2
Trong trại hè, chúng tôi đã học cách làm việc nhóm và trổ tài nghệ thuật.
During summer camp, we learned how to work in teams and showcase our artistic talents.
Ghi chú dùng từ trại hè
Trại hè giúp phát triển kỹ năng xã hội và kỹ năng mềm cho trẻ em. Các từ liên quan: 'hoạt động ngoại khóa' (extracurricular activities), 'kỹ năng sống' (life skills), 'giáo dục ngoài lớp học' (outdoor education).
Video minh hoạ trại hè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trại hè
Câu hỏi thường gặp về "trại hè"
Trại hè tiếng Anh là gì?
Trại hè tiếng Anh là "summer camp" (danh từ), nghĩa là: Trại hè là một hoạt động tập thể diễn ra trong mùa hè dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên để vui chơi, học hỏi và phát triển kỹ năng.
"summer camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summer camp" nghĩa tiếng Việt là "trại hè". Trại hè giúp phát triển kỹ năng xã hội và kỹ năng mềm cho trẻ em.
Phát âm "summer camp" như thế nào?
"summer camp" có phiên âm IPA /ˈsʌmər kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summer camp"?
Children love to participate in summer camp to meet new friends and learn life skills. — Trẻ em thích tham gia trại hè để gặp gỡ bạn mới và học kỹ năng sống.