Tiếng Việt
Sơn trại tiếng Anh là gì?
sơn trại tiếng Anh là mountain camp /ˈmaʊntən kæmp/. Trại dựng trên núi để sinh hoạt hoặc làm việc của người leo núi hoặc quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mountain camp
Ví dụ câu với sơn trại / mountain camp
- 1
The hikers set up a mountain camp before ascending the peak.
Những người leo núi dựng trại trên núi trước khi leo đỉnh.
- 2
The soldiers established a mountain camp to monitor the area.
Những người lính thiết lập trại trên núi để giám sát khu vực.
Ghi chú dùng từ sơn trại
Sơn trại là nơi tạm thời dựng lên trên núi để sinh hoạt hoặc làm việc. Các từ liên quan: camp (trại), base camp (trại chính), bivouac (trại tạm).
Video minh hoạ sơn trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơn trại
Câu hỏi thường gặp về "sơn trại"
Sơn trại tiếng Anh là gì?
Sơn trại tiếng Anh là "mountain camp" (danh từ), nghĩa là: Trại dựng trên núi để sinh hoạt hoặc làm việc của người leo núi hoặc quân đội.
"mountain camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mountain camp" nghĩa tiếng Việt là "sơn trại". Sơn trại là nơi tạm thời dựng lên trên núi để sinh hoạt hoặc làm việc.
Phát âm "mountain camp" như thế nào?
"mountain camp" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mountain camp"?
Những người leo núi dựng trại trên núi trước khi leo đỉnh. — The hikers set up a mountain camp before ascending the peak.