Tiếng Việt
Mật khu tiếng Anh là gì?
mật khu tiếng Anh là base camp /beɪs kæmp/. Trại căn cứ, nơi bắt đầu hoặc trung tâm của hoạt động hoặc cuộc hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
base camp
Ví dụ câu với mật khu / base camp
- 1
Chúng tôi đã dựng trại mật khu trước khi bắt đầu cuộc leo núi.
We set up the base camp before starting the mountain climb.
- 2
Các nhà thám hiểm tụ họp tại trại mật khu để chuẩn bị cho ngày hôm sau.
The explorers gathered at the base camp to prepare for the next day.
Ghi chú dùng từ mật khu
Mật khu là nơi trung tâm của hoạt động, thường dùng trong leo núi hoặc chiến tranh. Các từ liên quan: 'trại' (camp), 'đầu mối' (headquarters), 'căn cứ' (base).
Video minh hoạ mật khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật khu
Câu hỏi thường gặp về "mật khu"
Mật khu tiếng Anh là gì?
Mật khu tiếng Anh là "base camp" (danh từ), nghĩa là: Trại căn cứ, nơi bắt đầu hoặc trung tâm của hoạt động hoặc cuộc hành trình.
"base camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"base camp" nghĩa tiếng Việt là "mật khu". Mật khu là nơi trung tâm của hoạt động, thường dùng trong leo núi hoặc chiến tranh.
Phát âm "base camp" như thế nào?
"base camp" có phiên âm IPA /beɪs kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "base camp"?
We set up the base camp before starting the mountain climb. — Chúng tôi đã dựng trại mật khu trước khi bắt đầu cuộc leo núi.