Tiếng Việt
Cổng trại tiếng Anh là gì?
Cổng trại tiếng Anh là camp gate /kæmp ɡeɪt/. Cổng trại là lối vào chính của một trại, nơi kiểm soát người và phương tiện ra vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camp gate
Ví dụ câu với Cổng trại / camp gate
- 1
The soldiers guarded the camp gate closely.
Các binh sĩ canh gác cổng trại cẩn thận.
- 2
Visitors must check in at the camp gate before entering.
Khách tham quan phải đăng ký tại cổng trại trước khi vào.
Ghi chú dùng từ Cổng trại
Cổng trại dùng để kiểm soát ra vào trại, liên quan đến các từ như 'security checkpoint' (điểm kiểm tra an ninh), 'barrier' (rào chắn), 'entrance' (lối vào).
Video minh hoạ Cổng trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cổng trại
Câu hỏi thường gặp về "Cổng trại"
Cổng trại tiếng Anh là gì?
Cổng trại tiếng Anh là "camp gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng trại là lối vào chính của một trại, nơi kiểm soát người và phương tiện ra vào.
"camp gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camp gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng trại". Cổng trại dùng để kiểm soát ra vào trại, liên quan đến các từ như 'security checkpoint' (điểm kiểm tra an ninh), 'barrier' (rào chắn), 'entrance' (lối vào).
Phát âm "camp gate" như thế nào?
"camp gate" có phiên âm IPA /kæmp ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camp gate"?
Các binh sĩ canh gác cổng trại cẩn thận. — The soldiers guarded the camp gate closely.