The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi chợ hộ tiếng Anh là gì?

đi chợ hộ tiếng Anh là shop for someone /ʃɒp fɔː ˈsʌmwʌn/. mua sắm giúp ai đó.

Hình minh hoạ "đi chợ hộ" tiếng Anh là "shop for someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shop for someone

Động từ
/ʃɒp fɔː ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với đi chợ hộ / shop for someone

  1. 1

    Tôi sẽ đi chợ hộ mẹ tôi sáng nay.

    I will shop for my mother this morning.

  2. 2

    Anh ấy thường đi chợ hộ cho bà ngoại vào cuối tuần.

    He usually shops for his grandmother on weekends.

Ghi chú dùng từ đi chợ hộ

Diễn tả hành động mua sắm giúp người khác. Các từ liên quan: mua hộ (buy for), giúp đỡ (help), mua sắm (shopping).

Video minh hoạ đi chợ hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi chợ hộ

Câu hỏi thường gặp về "đi chợ hộ"

Đi chợ hộ tiếng Anh là gì?

Đi chợ hộ tiếng Anh là "shop for someone" (động từ), nghĩa là: mua sắm giúp ai đó.

"shop for someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shop for someone" nghĩa tiếng Việt là "đi chợ hộ". Diễn tả hành động mua sắm giúp người khác.

Phát âm "shop for someone" như thế nào?

"shop for someone" có phiên âm IPA /ʃɒp fɔː ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shop for someone"?

I will shop for my mother this morning. — Tôi sẽ đi chợ hộ mẹ tôi sáng nay.