The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di chúc tiếng Anh là gì?

di chúc tiếng Anh là Will /wɪl/. Giấy tờ pháp lý thể hiện ý muốn của người chết về tài sản của họ sau khi qua đời.

Hình minh hoạ "di chúc" tiếng Anh là "Will"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Will

Danh từ
/wɪl/

Ví dụ câu với di chúc / Will

  1. 1

    He wrote a will to specify how his estate should be divided.

    Anh ấy đã viết di chúc để chỉ rõ cách phân chia tài sản của mình.

  2. 2

    Her will was read at the funeral service.

    Di chúc của cô ấy đã được đọc trong lễ tang.

Ghi chú dùng từ di chúc

Di chúc là một tài liệu pháp lý quan trọng, liên quan đến quyền thừa kế. Các từ liên quan: testament (di chúc bằng văn bản), inheritance (quyền thừa kế), estate (tài sản).

Video minh hoạ di chúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với di chúc

Câu hỏi thường gặp về "di chúc"

Di chúc tiếng Anh là gì?

Di chúc tiếng Anh là "Will" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ pháp lý thể hiện ý muốn của người chết về tài sản của họ sau khi qua đời.

"Will" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Will" nghĩa tiếng Việt là "di chúc". Di chúc là một tài liệu pháp lý quan trọng, liên quan đến quyền thừa kế.

Phát âm "Will" như thế nào?

"Will" có phiên âm IPA /wɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Will"?

Anh ấy đã viết di chúc để chỉ rõ cách phân chia tài sản của mình. — He wrote a will to specify how his estate should be divided.