The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di bút tiếng Anh là gì?

di bút tiếng Anh là Posthumous publication /ˈpɒsθjʊməs ˌpʌblɪˈkeɪʃən/. Xuất bản sau khi tác giả qua đời, thường là các tác phẩm chưa được công bố trước đó.

Hình minh hoạ "di bút" tiếng Anh là "Posthumous publication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Posthumous publication

Danh từ
/ˈpɒsθjʊməs ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với di bút / Posthumous publication

  1. 1

    The author's novel was published posthumously, delighting fans worldwide.

    Cuốn tiểu thuyết của tác giả được xuất bản sau khi ông qua đời, làm hài lòng người hâm mộ trên toàn thế giới.

  2. 2

    Many posthumous publications have shaped literary history.

    Nhiều ấn phẩm xuất bản sau khi tác giả qua đời đã định hình lịch sử văn học.

Ghi chú dùng từ di bút

Di bút đề cập đến việc xuất bản tác phẩm sau khi tác giả đã mất. Các thuật ngữ liên quan: 'posthumous' (xuất bản sau khi chết), 'biography' (tiểu sử), 'legacy' (di sản).

Video minh hoạ di bút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với di bút

Câu hỏi thường gặp về "di bút"

Di bút tiếng Anh là gì?

Di bút tiếng Anh là "Posthumous publication" (danh từ), nghĩa là: Xuất bản sau khi tác giả qua đời, thường là các tác phẩm chưa được công bố trước đó.

"Posthumous publication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Posthumous publication" nghĩa tiếng Việt là "di bút". Di bút đề cập đến việc xuất bản tác phẩm sau khi tác giả đã mất.

Phát âm "Posthumous publication" như thế nào?

"Posthumous publication" có phiên âm IPA /ˈpɒsθjʊməs ˌpʌblɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Posthumous publication"?

Cuốn tiểu thuyết của tác giả được xuất bản sau khi ông qua đời, làm hài lòng người hâm mộ trên toàn thế giới. — The author's novel was published posthumously, delighting fans worldwide.