Tiếng Việt
Di căn tiếng Anh là gì?
di căn tiếng Anh là metastasis /məˈtæstəsɪs/. Di căn là quá trình ung thư lan rộng từ nơi ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể qua máu hoặc hệ bạch huyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metastasis
Ví dụ câu với di căn / metastasis
- 1
Ung thư đã di căn đến phổi của bệnh nhân.
The cancer has metastasized to the patient's lungs.
- 2
Việc phát hiện di căn sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
Early detection of metastasis helps in more effective treatment.
Ghi chú dùng từ di căn
Di căn là quá trình ung thư lan rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tumor' (khối u), 'malignant' (ác tính), 'metastatic' (di căn).
Video minh hoạ di căn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di căn
Câu hỏi thường gặp về "di căn"
Di căn tiếng Anh là gì?
Di căn tiếng Anh là "metastasis" (danh từ), nghĩa là: Di căn là quá trình ung thư lan rộng từ nơi ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể qua máu hoặc hệ bạch huyết.
"metastasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metastasis" nghĩa tiếng Việt là "di căn". Di căn là quá trình ung thư lan rộng.
Phát âm "metastasis" như thế nào?
"metastasis" có phiên âm IPA /məˈtæstəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metastasis"?
The cancer has metastasized to the patient's lungs. — Ung thư đã di căn đến phổi của bệnh nhân.