The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di cảo tiếng Anh là gì?

di cảo tiếng Anh là Posthumous manuscript /ˈpɒstjʊməs ˈmænjʊskrɪpt/. Bản viết của tác phẩm hoặc ghi chú của tác giả sau khi đã qua đời.

Hình minh hoạ "di cảo" tiếng Anh là "Posthumous manuscript"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Posthumous manuscript

Danh từ
/ˈpɒstjʊməs ˈmænjʊskrɪpt/

Ví dụ câu với di cảo / Posthumous manuscript

  1. 1

    Ông để lại một di cảo quan trọng sau khi mất.

    He left a significant posthumous manuscript.

  2. 2

    Di cảo của nhà văn này đã được xuất bản sau khi ông qua đời.

    The posthumous manuscript of this writer was published after his death.

Ghi chú dùng từ di cảo

Di cảo là các tác phẩm hoặc ghi chú của tác giả được phát hiện sau khi họ qua đời. Các thuật ngữ liên quan: 'tác phẩm', 'bản thảo', 'ký ức'.

Video minh hoạ di cảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với di cảo

Câu hỏi thường gặp về "di cảo"

Di cảo tiếng Anh là gì?

Di cảo tiếng Anh là "Posthumous manuscript" (danh từ), nghĩa là: Bản viết của tác phẩm hoặc ghi chú của tác giả sau khi đã qua đời.

"Posthumous manuscript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Posthumous manuscript" nghĩa tiếng Việt là "di cảo". Di cảo là các tác phẩm hoặc ghi chú của tác giả được phát hiện sau khi họ qua đời.

Phát âm "Posthumous manuscript" như thế nào?

"Posthumous manuscript" có phiên âm IPA /ˈpɒstjʊməs ˈmænjʊskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Posthumous manuscript"?

He left a significant posthumous manuscript. — Ông để lại một di cảo quan trọng sau khi mất.