The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi đôi tiếng Anh là gì?

đi đôi tiếng Anh là go hand in hand /ɡoʊ hænd ɪn hænd/. Đi đôi là hành động hoặc trạng thái của việc hai thứ đi cùng nhau hoặc liên kết chặt chẽ với nhau trong cùng một mục đích hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "đi đôi" tiếng Anh là "go hand in hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go hand in hand

Động từ
/ɡoʊ hænd ɪn hænd/

Ví dụ câu với đi đôi / go hand in hand

  1. 1

    Hai yếu tố này đi đôi với nhau trong quá trình phát triển của dự án.

    These two factors go hand in hand during the development of the project.

  2. 2

    Sự thành công của họ đi đôi với sự nỗ lực không ngừng của cả nhóm.

    Their success goes hand in hand with the relentless effort of the entire team.

Ghi chú dùng từ đi đôi

Đi đôi thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa hai thứ. Các từ liên quan: 'correspond', 'match', 'complement' - tương ứng, phù hợp, bổ sung.

Video minh hoạ đi đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đi đôi

Câu hỏi thường gặp về "đi đôi"

Đi đôi tiếng Anh là gì?

Đi đôi tiếng Anh là "go hand in hand" (động từ), nghĩa là: Đi đôi là hành động hoặc trạng thái của việc hai thứ đi cùng nhau hoặc liên kết chặt chẽ với nhau trong cùng một mục đích hoặc tình huống.

"go hand in hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go hand in hand" nghĩa tiếng Việt là "đi đôi". Đi đôi thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa hai thứ.

Phát âm "go hand in hand" như thế nào?

"go hand in hand" có phiên âm IPA /ɡoʊ hænd ɪn hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go hand in hand"?

These two factors go hand in hand during the development of the project. — Hai yếu tố này đi đôi với nhau trong quá trình phát triển của dự án.