Tiếng Việt
Đi đứng tiếng Anh là gì?
đi đứng tiếng Anh là walk /wɔk/. Đi bộ hoặc di chuyển bằng chân từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walk
Ví dụ câu với đi đứng / walk
- 1
Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.
I enjoy walking in the park in the morning.
- 2
Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.
She walks to school every day.
Ghi chú dùng từ đi đứng
Đi đứng là hành động di chuyển bằng chân. Các từ liên quan: chạy (run), đi lại (move), di chuyển (move).
Video minh hoạ đi đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đi đứng
Câu hỏi thường gặp về "đi đứng"
Đi đứng tiếng Anh là gì?
Đi đứng tiếng Anh là "walk" (động từ), nghĩa là: Đi bộ hoặc di chuyển bằng chân từ nơi này đến nơi khác.
"walk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walk" nghĩa tiếng Việt là "đi đứng". Đi đứng là hành động di chuyển bằng chân.
Phát âm "walk" như thế nào?
"walk" có phiên âm IPA /wɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walk"?
I enjoy walking in the park in the morning. — Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.