Tiếng Việt
Đi phượt tiếng Anh là gì?
đi phượt tiếng Anh là go backpacking /goʊ ˈbækˌpækɪŋ/. Hoạt động du lịch tự túc, thường xuyên đi xa bằng ba lô để khám phá các địa điểm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go backpacking
Ví dụ câu với đi phượt / go backpacking
- 1
Tôi thích đi phượt qua các tỉnh miền núi vào cuối tuần.
I love to go backpacking through mountain provinces on weekends.
- 2
Chúng tôi dự định đi phượt ở Đông Nam Á trong kỳ nghỉ hè này.
We plan to go backpacking in Southeast Asia during this summer holiday.
Ghi chú dùng từ đi phượt
Đi phượt là hình thức du lịch tự túc, thường xuyên đi xa bằng ba lô để khám phá các địa điểm mới. Các từ liên quan: 'trek' (đi bộ đường dài), 'hiking' (đi bộ đường dài), 'adventure travel' (du lịch phiêu lưu).
Video minh hoạ đi phượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi phượt
Câu hỏi thường gặp về "đi phượt"
Đi phượt tiếng Anh là gì?
Đi phượt tiếng Anh là "go backpacking" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động du lịch tự túc, thường xuyên đi xa bằng ba lô để khám phá các địa điểm mới.
"go backpacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go backpacking" nghĩa tiếng Việt là "đi phượt". Đi phượt là hình thức du lịch tự túc, thường xuyên đi xa bằng ba lô để khám phá các địa điểm mới.
Phát âm "go backpacking" như thế nào?
"go backpacking" có phiên âm IPA /goʊ ˈbækˌpækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go backpacking"?
I love to go backpacking through mountain provinces on weekends. — Tôi thích đi phượt qua các tỉnh miền núi vào cuối tuần.