Tiếng Việt
Đi rừng tiếng Anh là gì?
đi rừng tiếng Anh là trek /trɛk/. Đi bộ dài và thường khó khăn qua rừng hoặc địa hình hiểm trở để khám phá hoặc du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trek
Ví dụ câu với đi rừng / trek
- 1
Chúng tôi đã đi rừng suốt cả ngày để tìm kiếm các loài động vật hoang dã.
We went trekking through the forest all day to look for wildlife.
- 2
Họ thích đi rừng vào cuối tuần để thoát khỏi thành phố.
They enjoy trekking into the woods on weekends to escape the city.
Ghi chú dùng từ đi rừng
Trekking là hoạt động đi bộ dài qua địa hình hiểm trở, thường để khám phá hoặc du lịch. Các từ liên quan: hike (đi bộ đường dài), expedition (cuộc thám hiểm), wilderness (hoang dã).
Video minh hoạ đi rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi rừng
Câu hỏi thường gặp về "đi rừng"
Đi rừng tiếng Anh là gì?
Đi rừng tiếng Anh là "trek" (động từ), nghĩa là: Đi bộ dài và thường khó khăn qua rừng hoặc địa hình hiểm trở để khám phá hoặc du lịch.
"trek" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trek" nghĩa tiếng Việt là "đi rừng". Trekking là hoạt động đi bộ dài qua địa hình hiểm trở, thường để khám phá hoặc du lịch.
Phát âm "trek" như thế nào?
"trek" có phiên âm IPA /trɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trek"?
We went trekking through the forest all day to look for wildlife. — Chúng tôi đã đi rừng suốt cả ngày để tìm kiếm các loài động vật hoang dã.