Tiếng Việt
Đi sau tiếng Anh là gì?
đi sau tiếng Anh là follow /ˈfɒloʊ/. Đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó để theo dõi hoặc hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow
Ví dụ câu với đi sau / follow
- 1
Bạn cần đi sau tôi để không lạc.
You need to follow me so you don't get lost.
- 2
Chú chó luôn đi sau chủ của mình.
The dog always follows its owner.
Ghi chú dùng từ đi sau
Từ 'follow' có nghĩa là đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'pursue' (theo đuổi), 'trail' (dấu vết), và 'shadow' (bóng tối theo sau).
Video minh hoạ đi sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi sau
Câu hỏi thường gặp về "đi sau"
Đi sau tiếng Anh là gì?
Đi sau tiếng Anh là "follow" (động từ), nghĩa là: Đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó để theo dõi hoặc hướng dẫn.
"follow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow" nghĩa tiếng Việt là "đi sau". Từ 'follow' có nghĩa là đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "follow" như thế nào?
"follow" có phiên âm IPA /ˈfɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow"?
You need to follow me so you don't get lost. — Bạn cần đi sau tôi để không lạc.