Tiếng Việt
Đi sớm về khuya tiếng Anh là gì?
đi sớm về khuya tiếng Anh là Leave early, return late /liːv ˈɜːrli rɪˈtɜrn leɪt/. Cụm từ miêu tả hành động đi ra khỏi nơi nào đó sớm và trở về muộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leave early, return late
Ví dụ câu với đi sớm về khuya / Leave early, return late
- 1
He tends to leave early and return late from work.
Anh ấy thường đi sớm về khuya từ công việc.
- 2
She prefers leaving early and coming back late during her trips.
Cô ấy thích đi sớm về khuya trong các chuyến đi của mình.
Ghi chú dùng từ đi sớm về khuya
Cụm từ này mô tả thói quen hoặc hành động đi ra khỏi nơi nào đó sớm và trở về muộn. Các từ liên quan: 'early departure' (đi sớm), 'late return' (về muộn), 'long hours' (giờ làm việc dài).
Video minh hoạ đi sớm về khuya
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi sớm về khuya
Câu hỏi thường gặp về "đi sớm về khuya"
Đi sớm về khuya tiếng Anh là gì?
Đi sớm về khuya tiếng Anh là "Leave early, return late" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả hành động đi ra khỏi nơi nào đó sớm và trở về muộn.
"Leave early, return late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leave early, return late" nghĩa tiếng Việt là "đi sớm về khuya". Cụm từ này mô tả thói quen hoặc hành động đi ra khỏi nơi nào đó sớm và trở về muộn.
Phát âm "Leave early, return late" như thế nào?
"Leave early, return late" có phiên âm IPA /liːv ˈɜːrli rɪˈtɜrn leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leave early, return late"?
Anh ấy thường đi sớm về khuya từ công việc. — He tends to leave early and return late from work.