Tiếng Việt
Đi thực địa tiếng Anh là gì?
đi thực địa tiếng Anh là go on a field trip /ɡəʊ ɒn ə fiːld trɪp/. Đi tham quan hoặc học tập ngoài lớp học, thường là ở ngoài trời hoặc tại địa phương khác để nghiên cứu hoặc trải nghiệm thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go on a field trip
Ví dụ câu với đi thực địa / go on a field trip
- 1
Học sinh đi thực địa để tìm hiểu về hệ sinh thái của khu rừng.
The students went on a field trip to study the ecosystem of the forest.
- 2
Chúng tôi sẽ đi thực địa để khảo sát địa hình trước khi bắt đầu dự án xây dựng.
We will go on a field trip to survey the terrain before starting the construction project.
Ghi chú dùng từ đi thực địa
Đi thực địa là hoạt động học tập ngoài lớp học để nghiên cứu thực tế. Các từ liên quan: 'excursion' (chuyến đi ngắn), 'study tour' (chuyến tham quan học tập), 'outdoor education' (giáo dục ngoài trời).
Video minh hoạ đi thực địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi thực địa
Câu hỏi thường gặp về "đi thực địa"
Đi thực địa tiếng Anh là gì?
Đi thực địa tiếng Anh là "go on a field trip" (động từ), nghĩa là: Đi tham quan hoặc học tập ngoài lớp học, thường là ở ngoài trời hoặc tại địa phương khác để nghiên cứu hoặc trải nghiệm thực tế.
"go on a field trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go on a field trip" nghĩa tiếng Việt là "đi thực địa". Đi thực địa là hoạt động học tập ngoài lớp học để nghiên cứu thực tế.
Phát âm "go on a field trip" như thế nào?
"go on a field trip" có phiên âm IPA /ɡəʊ ɒn ə fiːld trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go on a field trip"?
The students went on a field trip to study the ecosystem of the forest. — Học sinh đi thực địa để tìm hiểu về hệ sinh thái của khu rừng.