Tiếng Việt
Thực địa tiếng Anh là gì?
thực địa tiếng Anh là fieldwork /fiːld.wɜːrk/. Nghiên cứu hoặc khảo sát thực tế tại hiện trường để thu thập dữ liệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fieldwork
Ví dụ câu với thực địa / fieldwork
- 1
Các sinh viên đã thực hiện thực địa để thu thập mẫu đất.
The students conducted fieldwork to collect soil samples.
- 2
Nghiên cứu thực địa giúp hiểu rõ hơn về môi trường tự nhiên.
Fieldwork helps to better understand the natural environment.
Ghi chú dùng từ thực địa
Thực địa là hoạt động khảo sát trực tiếp tại hiện trường, thường dùng trong địa lý, sinh thái. Các từ liên quan gồm 'survey' (khảo sát), 'research' (nghiên cứu), 'data collection' (thu thập dữ liệu).
Video minh hoạ thực địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực địa
Câu hỏi thường gặp về "thực địa"
Thực địa tiếng Anh là gì?
Thực địa tiếng Anh là "fieldwork" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu hoặc khảo sát thực tế tại hiện trường để thu thập dữ liệu hoặc thông tin.
"fieldwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fieldwork" nghĩa tiếng Việt là "thực địa". Thực địa là hoạt động khảo sát trực tiếp tại hiện trường, thường dùng trong địa lý, sinh thái.
Phát âm "fieldwork" như thế nào?
"fieldwork" có phiên âm IPA /fiːld.wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fieldwork"?
The students conducted fieldwork to collect soil samples. — Các sinh viên đã thực hiện thực địa để thu thập mẫu đất.