Tiếng Việt
Đi trực tiếng Anh là gì?
đi trực tiếng Anh là be on duty /bi ɒn ˈdjuːti/. đang thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc được giao, thường liên quan đến công việc trực hoặc làm việc theo ca.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be on duty
Ví dụ câu với đi trực / be on duty
- 1
Anh ấy đi trực đêm tại bệnh viện.
He is on duty at the hospital tonight.
- 2
Công nhân đi trực ca sáng hôm nay.
The worker is on duty for the morning shift.
Ghi chú dùng từ đi trực
Đi trực là hành động thực hiện nhiệm vụ theo ca hoặc theo lịch trình. Các từ liên quan gồm có 'shift' (ca làm việc), 'duty' (nghĩa vụ, nhiệm vụ), 'on call' (sẵn sàng làm việc khi cần).
Video minh hoạ đi trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi trực
Câu hỏi thường gặp về "đi trực"
Đi trực tiếng Anh là gì?
Đi trực tiếng Anh là "be on duty" (động từ), nghĩa là: đang thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc được giao, thường liên quan đến công việc trực hoặc làm việc theo ca.
"be on duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be on duty" nghĩa tiếng Việt là "đi trực". Đi trực là hành động thực hiện nhiệm vụ theo ca hoặc theo lịch trình.
Phát âm "be on duty" như thế nào?
"be on duty" có phiên âm IPA /bi ɒn ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be on duty"?
He is on duty at the hospital tonight. — Anh ấy đi trực đêm tại bệnh viện.