Tiếng Việt
Đi vào lịch sử tiếng Anh là gì?
đi vào lịch sử tiếng Anh là go down in history /ɡoʊ daʊn ɪn ˈhɪstəri/. Trở thành một phần quan trọng trong lịch sử, được ghi nhớ mãi mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go down in history
Ví dụ câu với đi vào lịch sử / go down in history
- 1
Anh ấy đã đi vào lịch sử như một nhà khoa học vĩ đại.
He went down in history as a great scientist.
- 2
Cuộc chiến này sẽ đi vào lịch sử như một cuộc chiến quyết định.
This battle will go down in history as a decisive one.
Ghi chú dùng từ đi vào lịch sử
Diễn đạt việc ai đó hoặc điều gì đó trở thành một phần quan trọng của lịch sử. Các từ liên quan: 'legacy' (di sản), 'famous' (nổi tiếng), 'notable' (đáng chú ý).
Video minh hoạ đi vào lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vào lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "đi vào lịch sử"
Đi vào lịch sử tiếng Anh là gì?
Đi vào lịch sử tiếng Anh là "go down in history" (động từ), nghĩa là: Trở thành một phần quan trọng trong lịch sử, được ghi nhớ mãi mãi.
"go down in history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go down in history" nghĩa tiếng Việt là "đi vào lịch sử". Diễn đạt việc ai đó hoặc điều gì đó trở thành một phần quan trọng của lịch sử.
Phát âm "go down in history" như thế nào?
"go down in history" có phiên âm IPA /ɡoʊ daʊn ɪn ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go down in history"?
He went down in history as a great scientist. — Anh ấy đã đi vào lịch sử như một nhà khoa học vĩ đại.