The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch sử đảng tiếng Anh là gì?

lịch sử đảng tiếng Anh là party history /pɑːti 'hɪstəri/. Lịch sử của một đảng chính trị, ghi lại quá trình hình thành, phát triển và các sự kiện quan trọng của đảng đó.

Hình minh hoạ "lịch sử đảng" tiếng Anh là "party history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

party history

Danh từ
/pɑːti 'hɪstəri/

Ví dụ câu với lịch sử đảng / party history

  1. 1

    The party history is studied to understand its evolution.

    Lịch sử đảng được nghiên cứu để hiểu sự tiến hóa của nó.

  2. 2

    She is interested in the party history to learn about its founding principles.

    Cô ấy quan tâm đến lịch sử đảng để tìm hiểu về nguyên tắc sáng lập của nó.

Ghi chú dùng từ lịch sử đảng

Lịch sử đảng là phần quan trọng trong nghiên cứu chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'revolution' (cách mạng), 'leadership' (lãnh đạo), và 'ideology' (ý thức hệ).

Video minh hoạ lịch sử đảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch sử đảng

Câu hỏi thường gặp về "lịch sử đảng"

Lịch sử đảng tiếng Anh là gì?

Lịch sử đảng tiếng Anh là "party history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử của một đảng chính trị, ghi lại quá trình hình thành, phát triển và các sự kiện quan trọng của đảng đó.

"party history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"party history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử đảng". Lịch sử đảng là phần quan trọng trong nghiên cứu chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'revolution' (cách mạng), 'leadership' (lãnh đạo), và 'ideology' (ý thức hệ).

Phát âm "party history" như thế nào?

"party history" có phiên âm IPA /pɑːti 'hɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "party history"?

Lịch sử đảng được nghiên cứu để hiểu sự tiến hóa của nó. — The party history is studied to understand its evolution.