Tiếng Việt
Đi vào lòng người tiếng Anh là gì?
đi vào lòng người tiếng Anh là touch people’s hearts /tʌʧ ˈpipəlz hɑːrts/. Gây ấn tượng sâu sắc hoặc cảm động đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
touch people’s hearts
Ví dụ câu với đi vào lòng người / touch people’s hearts
- 1
Bài hát đó đã chạm vào lòng người nghe.
That song really touched people's hearts.
- 2
Câu chuyện của cô ấy đã chạm vào lòng mọi người.
Her story touched everyone's hearts.
Ghi chú dùng từ đi vào lòng người
Diễn đạt khả năng gây cảm xúc mạnh mẽ cho người khác. Các từ liên quan: cảm động (touching), gây ấn tượng (impress), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ đi vào lòng người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vào lòng người
Câu hỏi thường gặp về "đi vào lòng người"
Đi vào lòng người tiếng Anh là gì?
Đi vào lòng người tiếng Anh là "touch people’s hearts" (động từ), nghĩa là: Gây ấn tượng sâu sắc hoặc cảm động đối với người khác.
"touch people’s hearts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"touch people’s hearts" nghĩa tiếng Việt là "đi vào lòng người". Diễn đạt khả năng gây cảm xúc mạnh mẽ cho người khác.
Phát âm "touch people’s hearts" như thế nào?
"touch people’s hearts" có phiên âm IPA /tʌʧ ˈpipəlz hɑːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "touch people’s hearts"?
That song really touched people's hearts. — Bài hát đó đã chạm vào lòng người nghe.