Tiếng Việt
Đi vào hoạt động tiếng Anh là gì?
Đi vào hoạt động tiếng Anh là Come into operation /kʌm ˈɪn.tuː ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/. Bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Come into operation
Ví dụ câu với Đi vào hoạt động / Come into operation
- 1
Chính sách mới sẽ đi vào hoạt động từ tháng tới.
The new policy will come into operation next month.
- 2
Hệ thống mới đã đi vào hoạt động thành công.
The new system has come into operation successfully.
Ghi chú dùng từ Đi vào hoạt động
Diễn tả việc bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực. Các từ liên quan: 'start', 'begin', 'implement' (bắt đầu, thực thi).
Video minh hoạ Đi vào hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đi vào hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "Đi vào hoạt động"
Đi vào hoạt động tiếng Anh là gì?
Đi vào hoạt động tiếng Anh là "Come into operation" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.
"Come into operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Come into operation" nghĩa tiếng Việt là "Đi vào hoạt động". Diễn tả việc bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.
Phát âm "Come into operation" như thế nào?
"Come into operation" có phiên âm IPA /kʌm ˈɪn.tuː ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Come into operation"?
The new policy will come into operation next month. — Chính sách mới sẽ đi vào hoạt động từ tháng tới.