Tiếng Việt
Đi vào chi tiết tiếng Anh là gì?
đi vào chi tiết tiếng Anh là go into detail /ɡoʊ ˈɪntu dɪˈteɪl/. Đi vào phần chi tiết của một vấn đề hoặc câu chuyện để giải thích rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go into detail
Ví dụ câu với đi vào chi tiết / go into detail
- 1
Chúng ta cần đi vào chi tiết để hiểu rõ vấn đề.
We need to go into detail to understand the issue.
- 2
Giáo sư đã đi vào chi tiết của luận án.
The professor went into detail about the thesis.
Ghi chú dùng từ đi vào chi tiết
Cụm từ này dùng để mô tả hành động trình bày hoặc phân tích một cách kỹ lưỡng. Các từ liên quan: explain (giải thích), elaborate (bàn luận chi tiết), clarify (làm rõ).
Video minh hoạ đi vào chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vào chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "đi vào chi tiết"
Đi vào chi tiết tiếng Anh là gì?
Đi vào chi tiết tiếng Anh là "go into detail" (động từ), nghĩa là: Đi vào phần chi tiết của một vấn đề hoặc câu chuyện để giải thích rõ hơn.
"go into detail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go into detail" nghĩa tiếng Việt là "đi vào chi tiết". Cụm từ này dùng để mô tả hành động trình bày hoặc phân tích một cách kỹ lưỡng.
Phát âm "go into detail" như thế nào?
"go into detail" có phiên âm IPA /ɡoʊ ˈɪntu dɪˈteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go into detail"?
We need to go into detail to understand the issue. — Chúng ta cần đi vào chi tiết để hiểu rõ vấn đề.