Tiếng Việt
Ufo tiếng Anh là gì?
ufo tiếng Anh là UFO (Unidentified Flying Object) /ˈjuːɛfˈoʊ/. Vật thể bay không xác định, thường được gọi là UFO, là một vật thể trên bầu trời mà không thể nhận diện hoặc xác định rõ danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
UFO (Unidentified Flying Object)
Ví dụ câu với ufo / UFO (Unidentified Flying Object)
- 1
Một số người tin rằng UFO là tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh.
Some people believe that UFOs are alien spacecraft.
- 2
Các báo cáo về UFO thường gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học.
Reports of UFO sightings often spark debates within the scientific community.
Ghi chú dùng từ ufo
UFO là viết tắt của 'Unidentified Flying Object', nghĩa là vật thể bay không xác định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'alien' (người ngoài hành tinh), 'extraterrestrial' (ngoài trái đất), và 'sightings' (các vụ nhìn thấy).
Video minh hoạ ufo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ufo
Câu hỏi thường gặp về "ufo"
Ufo tiếng Anh là gì?
Ufo tiếng Anh là "UFO (Unidentified Flying Object)" (danh từ), nghĩa là: Vật thể bay không xác định, thường được gọi là UFO, là một vật thể trên bầu trời mà không thể nhận diện hoặc xác định rõ danh tính.
"UFO (Unidentified Flying Object)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"UFO (Unidentified Flying Object)" nghĩa tiếng Việt là "ufo". UFO là viết tắt của 'Unidentified Flying Object', nghĩa là vật thể bay không xác định.
Phát âm "UFO (Unidentified Flying Object)" như thế nào?
"UFO (Unidentified Flying Object)" có phiên âm IPA /ˈjuːɛfˈoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "UFO (Unidentified Flying Object)"?
Some people believe that UFOs are alien spacecraft. — Một số người tin rằng UFO là tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh.