The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi xem bói tiếng Anh là gì?

đi xem bói tiếng Anh là visit a fortune-teller /ˈvɪzɪt ə ˈfɔrʧən ˈtɛlər/. Đi đến gặp thầy bói để xem bói hoặc dự đoán tương lai.

Hình minh hoạ "đi xem bói" tiếng Anh là "visit a fortune-teller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visit a fortune-teller

Động từ
/ˈvɪzɪt ə ˈfɔrʧən ˈtɛlər/

Ví dụ câu với đi xem bói / visit a fortune-teller

  1. 1

    Tôi đi xem bói để biết vận mệnh của mình trong năm nay.

    I went to visit a fortune-teller to find out my fortune this year.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi xem bói để tìm hiểu về tương lai của mình.

    We visited a fortune-teller to learn about our future.

Ghi chú dùng từ đi xem bói

Đi xem bói là hành động gặp thầy bói để dự đoán tương lai. Các từ liên quan: 'bói' (fortune-telling), 'thầy bói' (fortune-teller), 'tương lai' (future).

Video minh hoạ đi xem bói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi xem bói

Câu hỏi thường gặp về "đi xem bói"

Đi xem bói tiếng Anh là gì?

Đi xem bói tiếng Anh là "visit a fortune-teller" (động từ), nghĩa là: Đi đến gặp thầy bói để xem bói hoặc dự đoán tương lai.

"visit a fortune-teller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visit a fortune-teller" nghĩa tiếng Việt là "đi xem bói". Đi xem bói là hành động gặp thầy bói để dự đoán tương lai.

Phát âm "visit a fortune-teller" như thế nào?

"visit a fortune-teller" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt ə ˈfɔrʧən ˈtɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visit a fortune-teller"?

I went to visit a fortune-teller to find out my fortune this year. — Tôi đi xem bói để biết vận mệnh của mình trong năm nay.