Tiếng Việt
Đi xem xung quanh tiếng Anh là gì?
đi xem xung quanh tiếng Anh là look around /lʊk əˈraʊnd/. Nhìn quanh để quan sát môi trường hoặc xung quanh mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look around
Ví dụ câu với đi xem xung quanh / look around
- 1
Tôi thích đi xem xung quanh thành phố mới để khám phá các địa điểm thú vị.
I like to look around the new city to discover interesting places.
- 2
Họ đi xem xung quanh để tìm nhà phù hợp với ngân sách của mình.
They went to look around to find a house within their budget.
Ghi chú dùng từ đi xem xung quanh
Cụm từ này dùng để mô tả hành động quan sát xung quanh. Các từ liên quan: observe (quan sát), explore (khám phá), survey (khảo sát).
Video minh hoạ đi xem xung quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xem xung quanh
Câu hỏi thường gặp về "đi xem xung quanh"
Đi xem xung quanh tiếng Anh là gì?
Đi xem xung quanh tiếng Anh là "look around" (động từ), nghĩa là: Nhìn quanh để quan sát môi trường hoặc xung quanh mình.
"look around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look around" nghĩa tiếng Việt là "đi xem xung quanh". Cụm từ này dùng để mô tả hành động quan sát xung quanh.
Phát âm "look around" như thế nào?
"look around" có phiên âm IPA /lʊk əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look around"?
I like to look around the new city to discover interesting places. — Tôi thích đi xem xung quanh thành phố mới để khám phá các địa điểm thú vị.