Tiếng Việt
Đi xem kịch tiếng Anh là gì?
đi xem kịch tiếng Anh là watch a play /wɑʧ ə pleɪ/. Xem một vở kịch hoặc buổi biểu diễn sân khấu để giải trí hoặc thưởng thức nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch a play
Ví dụ câu với đi xem kịch / watch a play
- 1
Tối nay tôi sẽ đi xem kịch tại nhà hát.
I am going to watch a play at the theater tonight.
- 2
Chúng tôi thích đi xem kịch cổ điển vào cuối tuần.
We enjoy watching classic plays on weekends.
Ghi chú dùng từ đi xem kịch
Đi xem kịch là hoạt động thưởng thức nghệ thuật sân khấu. Các từ liên quan: 'theater' (nhà hát), 'performance' (buổi biểu diễn), 'drama' (kịch).
Video minh hoạ đi xem kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xem kịch
Câu hỏi thường gặp về "đi xem kịch"
Đi xem kịch tiếng Anh là gì?
Đi xem kịch tiếng Anh là "watch a play" (động từ), nghĩa là: Xem một vở kịch hoặc buổi biểu diễn sân khấu để giải trí hoặc thưởng thức nghệ thuật.
"watch a play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch a play" nghĩa tiếng Việt là "đi xem kịch". Đi xem kịch là hoạt động thưởng thức nghệ thuật sân khấu.
Phát âm "watch a play" như thế nào?
"watch a play" có phiên âm IPA /wɑʧ ə pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch a play"?
I am going to watch a play at the theater tonight. — Tối nay tôi sẽ đi xem kịch tại nhà hát.