Tiếng Việt
Vở kịch tiếng Anh là gì?
Vở kịch tiếng Anh là Play /pleɪ/. Một tác phẩm sân khấu kể chuyện qua diễn xuất của các diễn viên, thường được trình diễn trên sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Play
Ví dụ câu với Vở kịch / Play
- 1
Chúng tôi xem một vở kịch cổ điển tại nhà hát.
We watched a classic play at the theater.
- 2
Vở kịch này rất cảm động và đầy ý nghĩa.
This play is very moving and meaningful.
Ghi chú dùng từ Vở kịch
Vở kịch là một dạng nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất. Các từ liên quan gồm có 'diễn xuất' (acting), 'kịch bản' (script), và 'sân khấu' (stage).
Video minh hoạ Vở kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vở kịch
Câu hỏi thường gặp về "Vở kịch"
Vở kịch tiếng Anh là gì?
Vở kịch tiếng Anh là "Play" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm sân khấu kể chuyện qua diễn xuất của các diễn viên, thường được trình diễn trên sân khấu.
"Play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Play" nghĩa tiếng Việt là "Vở kịch". Vở kịch là một dạng nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất.
Phát âm "Play" như thế nào?
"Play" có phiên âm IPA /pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Play"?
We watched a classic play at the theater. — Chúng tôi xem một vở kịch cổ điển tại nhà hát.