Tiếng Việt
Giả nai tiếng Anh là gì?
Giả nai tiếng Anh là Play dumb /pleɪ dʌm/. Giả vờ ngu hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm hoặc để qua mắt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Play dumb
Ví dụ câu với Giả nai / Play dumb
- 1
Anh ấy giả nai khi bị hỏi về lỗi của mình.
He played dumb when asked about his mistake.
- 2
Cô ấy giả nai để không phải trả lời câu hỏi khó.
She played dumb to avoid answering the difficult question.
Ghi chú dùng từ Giả nai
Giả nai là hành động giả vờ không biết hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm. Các từ liên quan: 'pretend' (giả vờ), 'feign' (giả vờ), 'ignorance' (sự ngu dốt).
Video minh hoạ Giả nai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giả nai
Câu hỏi thường gặp về "Giả nai"
Giả nai tiếng Anh là gì?
Giả nai tiếng Anh là "Play dumb" (động từ), nghĩa là: Giả vờ ngu hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm hoặc để qua mắt người khác.
"Play dumb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Play dumb" nghĩa tiếng Việt là "Giả nai". Giả nai là hành động giả vờ không biết hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm.
Phát âm "Play dumb" như thế nào?
"Play dumb" có phiên âm IPA /pleɪ dʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Play dumb"?
He played dumb when asked about his mistake. — Anh ấy giả nai khi bị hỏi về lỗi của mình.