Tiếng Việt
Đi xuyên việt tiếng Anh là gì?
đi xuyên việt tiếng Anh là travel across Vietnam /ˈtrævəl əˈkrɒs ˈvɪɛtnæm/. Đi du lịch qua nhiều vùng miền của Việt Nam để khám phá hoặc tham quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel across Vietnam
Ví dụ câu với đi xuyên việt / travel across Vietnam
- 1
Tôi thích đi xuyên Việt để khám phá các địa danh nổi tiếng.
I love to travel across Vietnam to explore famous landmarks.
- 2
Chuyến đi xuyên Việt của chúng tôi kéo dài một tháng.
Our trip across Vietnam lasted for a month.
Ghi chú dùng từ đi xuyên việt
Đây là hành động đi qua nhiều vùng miền của Việt Nam để tham quan hoặc khám phá. Các từ liên quan: 'journey' (chuyến đi), 'explore' (khám phá), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ đi xuyên việt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xuyên việt
Câu hỏi thường gặp về "đi xuyên việt"
Đi xuyên việt tiếng Anh là gì?
Đi xuyên việt tiếng Anh là "travel across Vietnam" (động từ), nghĩa là: Đi du lịch qua nhiều vùng miền của Việt Nam để khám phá hoặc tham quan.
"travel across Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel across Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "đi xuyên việt". Đây là hành động đi qua nhiều vùng miền của Việt Nam để tham quan hoặc khám phá.
Phát âm "travel across Vietnam" như thế nào?
"travel across Vietnam" có phiên âm IPA /ˈtrævəl əˈkrɒs ˈvɪɛtnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel across Vietnam"?
I love to travel across Vietnam to explore famous landmarks. — Tôi thích đi xuyên Việt để khám phá các địa danh nổi tiếng.