Tiếng Việt
Xuyên việt tiếng Anh là gì?
xuyên việt tiếng Anh là Cross-Vietnam /krɒs ˈvɪɛtnəm/. Thuộc về việc đi qua toàn bộ Việt Nam từ Bắc vào Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross-Vietnam
Ví dụ câu với xuyên việt / Cross-Vietnam
- 1
He took a cross-Vietnam trip last summer.
Anh ấy đã có một chuyến xuyên Việt mùa hè năm ngoái.
- 2
The cross-Vietnam route is popular among travelers.
Lộ trình xuyên Việt rất phổ biến đối với du khách.
Ghi chú dùng từ xuyên việt
Xuyên Việt mô tả hành trình đi qua toàn bộ Việt Nam từ Bắc vào Nam. Các từ liên quan: 'travel' (du lịch), 'journey' (hành trình), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ xuyên việt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên việt
Câu hỏi thường gặp về "xuyên việt"
Xuyên việt tiếng Anh là gì?
Xuyên việt tiếng Anh là "Cross-Vietnam" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về việc đi qua toàn bộ Việt Nam từ Bắc vào Nam.
"Cross-Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross-Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "xuyên việt". Xuyên Việt mô tả hành trình đi qua toàn bộ Việt Nam từ Bắc vào Nam.
Phát âm "Cross-Vietnam" như thế nào?
"Cross-Vietnam" có phiên âm IPA /krɒs ˈvɪɛtnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross-Vietnam"?
Anh ấy đã có một chuyến xuyên Việt mùa hè năm ngoái. — He took a cross-Vietnam trip last summer.