The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa chỉ đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?

địa chỉ đăng ký kinh doanh tiếng Anh là business address /ˈbɪznəs əˈdrɛs/. Địa chỉ chính thức của doanh nghiệp để liên lạc và đăng ký kinh doanh.

Hình minh hoạ "địa chỉ đăng ký kinh doanh" tiếng Anh là "business address"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business address

Danh từ
/ˈbɪznəs əˈdrɛs/

Ví dụ câu với địa chỉ đăng ký kinh doanh / business address

  1. 1

    The business address must be updated in the official records.

    Cần cập nhật địa chỉ đăng ký kinh doanh trong hồ sơ chính thức.

  2. 2

    Please send the documents to the business address provided.

    Vui lòng gửi tài liệu đến địa chỉ đăng ký kinh doanh đã cung cấp.

Ghi chú dùng từ địa chỉ đăng ký kinh doanh

Địa chỉ đăng ký kinh doanh là địa chỉ chính thức của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'registered office' (văn phòng đăng ký), 'corporate address' (địa chỉ công ty), 'business registration' (đăng ký kinh doanh).

Video minh hoạ địa chỉ đăng ký kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa chỉ đăng ký kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "địa chỉ đăng ký kinh doanh"

Địa chỉ đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?

Địa chỉ đăng ký kinh doanh tiếng Anh là "business address" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ chính thức của doanh nghiệp để liên lạc và đăng ký kinh doanh.

"business address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business address" nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ đăng ký kinh doanh". Địa chỉ đăng ký kinh doanh là địa chỉ chính thức của doanh nghiệp.

Phát âm "business address" như thế nào?

"business address" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs əˈdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business address"?

Cần cập nhật địa chỉ đăng ký kinh doanh trong hồ sơ chính thức. — The business address must be updated in the official records.