Tiếng Việt
Địa chỉ giao dịch tiếng Anh là gì?
địa chỉ giao dịch tiếng Anh là trading address /ˈtreɪdɪŋ ˈæˌdrɛs/. Địa chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trading address
Ví dụ câu với địa chỉ giao dịch / trading address
- 1
Bạn cần cung cấp địa chỉ giao dịch để mở tài khoản ngân hàng.
You need to provide your trading address to open a bank account.
- 2
Địa chỉ giao dịch của tôi là số 123, đường ABC, thành phố XYZ.
My trading address is 123 ABC Street, XYZ City.
Ghi chú dùng từ địa chỉ giao dịch
Địa chỉ giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động tài chính hoặc thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chỉ nhà' (home address), 'địa chỉ email' (email address), 'địa chỉ IP' (IP address).
Video minh hoạ địa chỉ giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chỉ giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "địa chỉ giao dịch"
Địa chỉ giao dịch tiếng Anh là gì?
Địa chỉ giao dịch tiếng Anh là "trading address" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc thương mại.
"trading address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trading address" nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ giao dịch". Địa chỉ giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động tài chính hoặc thương mại.
Phát âm "trading address" như thế nào?
"trading address" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ ˈæˌdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trading address"?
You need to provide your trading address to open a bank account. — Bạn cần cung cấp địa chỉ giao dịch để mở tài khoản ngân hàng.