Tiếng Việt
Cán bộ địa chính tiếng Anh là gì?
cán bộ địa chính tiếng Anh là land administrator /lænd ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Nhân viên quản lý đất đai, chịu trách nhiệm về hồ sơ và quy hoạch đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land administrator
Ví dụ câu với cán bộ địa chính / land administrator
- 1
The land administrator is responsible for updating land records.
Người cán bộ địa chính chịu trách nhiệm cập nhật hồ sơ đất đai.
- 2
She works as a land administrator in the local government.
Cô ấy làm cán bộ địa chính trong chính quyền địa phương.
Ghi chú dùng từ cán bộ địa chính
Cán bộ địa chính là người quản lý và kiểm tra hồ sơ đất đai. Các thuật ngữ liên quan: 'land surveyor' (kỹ sư đo đạc đất đai), 'property records' (hồ sơ tài sản), 'land use planning' (quy hoạch sử dụng đất).
Video minh hoạ cán bộ địa chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ địa chính
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ địa chính"
Cán bộ địa chính tiếng Anh là gì?
Cán bộ địa chính tiếng Anh là "land administrator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên quản lý đất đai, chịu trách nhiệm về hồ sơ và quy hoạch đất đai.
"land administrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land administrator" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ địa chính". Cán bộ địa chính là người quản lý và kiểm tra hồ sơ đất đai.
Phát âm "land administrator" như thế nào?
"land administrator" có phiên âm IPA /lænd ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land administrator"?
Người cán bộ địa chính chịu trách nhiệm cập nhật hồ sơ đất đai. — The land administrator is responsible for updating land records.