Tiếng Việt
Trích đo địa chính tiếng Anh là gì?
trích đo địa chính tiếng Anh là cadastral survey /kəˈdæstrəl səˈvɛɪ/. Khảo sát để xác định ranh giới và diện tích đất đai dựa trên hồ sơ địa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cadastral survey
Ví dụ câu với trích đo địa chính / cadastral survey
- 1
Chúng tôi cần thực hiện trích đo địa chính để xác định chính xác ranh giới mảnh đất của mình.
We need to conduct a cadastral survey to accurately determine the boundaries of our land.
- 2
Kết quả của trích đo địa chính sẽ được sử dụng trong thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
The results of the cadastral survey will be used in the land use rights certification process.
Ghi chú dùng từ trích đo địa chính
Trích đo địa chính là quá trình đo đạc để xác định ranh giới đất đai dựa trên hồ sơ địa chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'địa chính' (land registry), 'bản đồ địa chính' (cadastral map), và 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' (land use rights certificate).
Video minh hoạ trích đo địa chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích đo địa chính
Câu hỏi thường gặp về "trích đo địa chính"
Trích đo địa chính tiếng Anh là gì?
Trích đo địa chính tiếng Anh là "cadastral survey" (danh từ), nghĩa là: Khảo sát để xác định ranh giới và diện tích đất đai dựa trên hồ sơ địa chính.
"cadastral survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cadastral survey" nghĩa tiếng Việt là "trích đo địa chính". Trích đo địa chính là quá trình đo đạc để xác định ranh giới đất đai dựa trên hồ sơ địa chính.
Phát âm "cadastral survey" như thế nào?
"cadastral survey" có phiên âm IPA /kəˈdæstrəl səˈvɛɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cadastral survey"?
We need to conduct a cadastral survey to accurately determine the boundaries of our land. — Chúng tôi cần thực hiện trích đo địa chính để xác định chính xác ranh giới mảnh đất của mình.