Tiếng Việt
Địa nhiệt tiếng Anh là gì?
địa nhiệt tiếng Anh là geothermal energy /ˌʤiːəʊˈθɜːrməl ˈɛnərʤi/. Năng lượng nhiệt từ lòng đất, sử dụng để phát điện hoặc làm ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geothermal energy
Ví dụ câu với địa nhiệt / geothermal energy
- 1
Nước nóng địa nhiệt được khai thác để sưởi ấm cho các khu vực.
Geothermal energy is a sustainable source of power.
- 2
Các nhà máy địa nhiệt giúp giảm khí thải carbon.
Geothermal power plants produce electricity with low emissions.
Ghi chú dùng từ địa nhiệt
Địa nhiệt là nguồn năng lượng tái tạo từ nhiệt độ trong lòng đất. Các thuật ngữ liên quan: năng lượng tái tạo (renewable energy), năng lượng mặt trời (solar energy), năng lượng gió (wind energy).
Video minh hoạ địa nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "địa nhiệt"
Địa nhiệt tiếng Anh là gì?
Địa nhiệt tiếng Anh là "geothermal energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng nhiệt từ lòng đất, sử dụng để phát điện hoặc làm ấm.
"geothermal energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geothermal energy" nghĩa tiếng Việt là "địa nhiệt". Địa nhiệt là nguồn năng lượng tái tạo từ nhiệt độ trong lòng đất.
Phát âm "geothermal energy" như thế nào?
"geothermal energy" có phiên âm IPA /ˌʤiːəʊˈθɜːrməl ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geothermal energy"?
Geothermal energy is a sustainable source of power. — Nước nóng địa nhiệt được khai thác để sưởi ấm cho các khu vực.