The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa sinh tiếng Anh là gì?

địa sinh tiếng Anh là geobiology /ˌʤiːəʊˈbaɪɒləʤi/. Ngành nghiên cứu về mối liên hệ giữa sinh vật và môi trường đất đai của chúng.

Hình minh hoạ "địa sinh" tiếng Anh là "geobiology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geobiology

Danh từ
/ˌʤiːəʊˈbaɪɒləʤi/

Ví dụ câu với địa sinh / geobiology

  1. 1

    Các nhà địa sinh học nghiên cứu sự thích nghi của sinh vật trong các môi trường đất khác nhau.

    Geobiologists study how organisms adapt to different soil environments.

  2. 2

    Nghiên cứu địa sinh giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành các hệ sinh thái đất.

    Research in geobiology helps us understand the formation of soil ecosystems.

Ghi chú dùng từ địa sinh

Địa sinh là lĩnh vực nghiên cứu về mối liên hệ giữa sinh vật và môi trường đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có sinh thái đất (soil ecology), sinh vật học đất (soil biology), và hệ sinh thái đất (soil ecosystem).

Video minh hoạ địa sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa sinh

Câu hỏi thường gặp về "địa sinh"

Địa sinh tiếng Anh là gì?

Địa sinh tiếng Anh là "geobiology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về mối liên hệ giữa sinh vật và môi trường đất đai của chúng.

"geobiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geobiology" nghĩa tiếng Việt là "địa sinh". Địa sinh là lĩnh vực nghiên cứu về mối liên hệ giữa sinh vật và môi trường đất.

Phát âm "geobiology" như thế nào?

"geobiology" có phiên âm IPA /ˌʤiːəʊˈbaɪɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geobiology"?

Geobiologists study how organisms adapt to different soil environments. — Các nhà địa sinh học nghiên cứu sự thích nghi của sinh vật trong các môi trường đất khác nhau.