The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa thế tiếng Anh là gì?

địa thế tiếng Anh là Terrain /təˈreɪn/. Địa thế là đặc điểm về hình dạng và cấu trúc của mặt đất tại một khu vực cụ thể.

Hình minh hoạ "địa thế" tiếng Anh là "Terrain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Terrain

Danh từ
/təˈreɪn/

Ví dụ câu với địa thế / Terrain

  1. 1

    Địa thế của khu vực này chủ yếu là đồi núi.

    The terrain of this area is mainly hilly.

  2. 2

    Chúng tôi cần khảo sát địa thế trước khi xây dựng.

    We need to survey the terrain before construction.

Ghi chú dùng từ địa thế

Địa thế liên quan đến đặc điểm tự nhiên của mặt đất, như đồi núi, đồng bằng. Các từ liên quan gồm 'topography' (địa hình), 'landscape' (cảnh quan), 'elevation' (độ cao).

Video minh hoạ địa thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa thế

Câu hỏi thường gặp về "địa thế"

Địa thế tiếng Anh là gì?

Địa thế tiếng Anh là "Terrain" (danh từ), nghĩa là: Địa thế là đặc điểm về hình dạng và cấu trúc của mặt đất tại một khu vực cụ thể.

"Terrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Terrain" nghĩa tiếng Việt là "địa thế". Địa thế liên quan đến đặc điểm tự nhiên của mặt đất, như đồi núi, đồng bằng.

Phát âm "Terrain" như thế nào?

"Terrain" có phiên âm IPA /təˈreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Terrain"?

The terrain of this area is mainly hilly. — Địa thế của khu vực này chủ yếu là đồi núi.