Tiếng Việt
Địa vực tiếng Anh là gì?
địa vực tiếng Anh là Region /ˈriːʤən/. Khu vực rộng lớn, thường là một phần của lãnh thổ hoặc đất đai của một quốc gia hoặc khu vực địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Region
Ví dụ câu với địa vực / Region
- 1
The Amazon rainforest is a vast region in South America.
Rừng mưa Amazon là một khu vực rộng lớn ở Nam Mỹ.
- 2
This region is known for its beautiful beaches and vibrant culture.
Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa sôi động.
Ghi chú dùng từ địa vực
Địa vực đề cập đến một khu vực rộng lớn, thường là một phần của lãnh thổ. Các từ liên quan: 'territory' (lãnh thổ), 'area' (khu vực), 'zone' (vùng).
Video minh hoạ địa vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa vực
Câu hỏi thường gặp về "địa vực"
Địa vực tiếng Anh là gì?
Địa vực tiếng Anh là "Region" (danh từ), nghĩa là: Khu vực rộng lớn, thường là một phần của lãnh thổ hoặc đất đai của một quốc gia hoặc khu vực địa lý.
"Region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Region" nghĩa tiếng Việt là "địa vực". Địa vực đề cập đến một khu vực rộng lớn, thường là một phần của lãnh thổ.
Phát âm "Region" như thế nào?
"Region" có phiên âm IPA /ˈriːʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Region"?
Rừng mưa Amazon là một khu vực rộng lớn ở Nam Mỹ. — The Amazon rainforest is a vast region in South America.