Tiếng Việt
Dịch vụ cầm đồ tiếng Anh là gì?
dịch vụ cầm đồ tiếng Anh là Pawn service /pɔːn ˈsɜːrvɪs/. Dịch vụ cho vay tiền dựa trên việc cầm cố tài sản, như đồ dùng hoặc trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pawn service
Ví dụ câu với dịch vụ cầm đồ / Pawn service
- 1
Họ đã sử dụng dịch vụ cầm đồ để vay tiền gấp.
They used pawn service to get a quick loan.
- 2
Dịch vụ cầm đồ thường thu phí cao cho các khoản vay ngắn hạn.
Pawn service often charges high fees for short-term loans.
Ghi chú dùng từ dịch vụ cầm đồ
Dịch vụ cầm đồ là hình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'loan' (khoản vay), 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ dịch vụ cầm đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dịch vụ cầm đồ
Câu hỏi thường gặp về "dịch vụ cầm đồ"
Dịch vụ cầm đồ tiếng Anh là gì?
Dịch vụ cầm đồ tiếng Anh là "Pawn service" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ cho vay tiền dựa trên việc cầm cố tài sản, như đồ dùng hoặc trang sức.
"Pawn service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pawn service" nghĩa tiếng Việt là "dịch vụ cầm đồ". Dịch vụ cầm đồ là hình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản.
Phát âm "Pawn service" như thế nào?
"Pawn service" có phiên âm IPA /pɔːn ˈsɜːrvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pawn service"?
They used pawn service to get a quick loan. — Họ đã sử dụng dịch vụ cầm đồ để vay tiền gấp.