The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm danh tiếng Anh là gì?

điểm danh tiếng Anh là roll call /roʊl kɔl/. Việc gọi tên để xác nhận sự có mặt của mọi người trong lớp học hoặc cuộc họp.

Hình minh hoạ "điểm danh" tiếng Anh là "roll call"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roll call

Danh từ
/roʊl kɔl/

Ví dụ câu với điểm danh / roll call

  1. 1

    Giáo viên thực hiện điểm danh vào đầu mỗi buổi học.

    The teacher takes roll call at the beginning of each class.

  2. 2

    Trong cuộc họp, người thư ký đã điểm danh các thành viên có mặt.

    During the meeting, the secretary did a roll call of all present members.

Ghi chú dùng từ điểm danh

Điểm danh là quá trình xác nhận sự có mặt của mọi người, thường dùng trong lớp học hoặc cuộc họp. Các từ liên quan gồm có attendance (sự có mặt), register (đăng ký), và roster (danh sách thành viên).

Video minh hoạ điểm danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm danh

Câu hỏi thường gặp về "điểm danh"

Điểm danh tiếng Anh là gì?

Điểm danh tiếng Anh là "roll call" (danh từ), nghĩa là: Việc gọi tên để xác nhận sự có mặt của mọi người trong lớp học hoặc cuộc họp.

"roll call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roll call" nghĩa tiếng Việt là "điểm danh". Điểm danh là quá trình xác nhận sự có mặt của mọi người, thường dùng trong lớp học hoặc cuộc họp.

Phát âm "roll call" như thế nào?

"roll call" có phiên âm IPA /roʊl kɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roll call"?

The teacher takes roll call at the beginning of each class. — Giáo viên thực hiện điểm danh vào đầu mỗi buổi học.