Tiếng Việt
Hịch tiếng Anh là gì?
hịch tiếng Anh là Call to arms /kɔːl tə ˈɑːmz/. Lời kêu gọi mọi người chuẩn bị chiến đấu hoặc hành động chống lại điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Call to arms
Ví dụ câu với hịch / Call to arms
- 1
Chủ tịch đã phát động một lời hịch để đoàn kết dân tộc.
The president issued a call to arms to unite the nation.
- 2
Trong thời chiến, lời hịch thường được truyền đạt qua loa để khích lệ tinh thần chiến đấu.
During the war, the call to arms was broadcasted to boost morale.
Ghi chú dùng từ hịch
Hịch là một lời kêu gọi mọi người chuẩn bị chiến đấu hoặc hành động. Các từ liên quan: 'hịch chiến' (call to war), 'hịch tướng' (call to generals).
Video minh hoạ hịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hịch
- ẵmcarry in one's arms
- gia huycoat of arms
- sã cánhexhausted arms
- dang taystretch arms
- bồng súngshoulder arms
- khoác vaiwrap one's arms around one's shoulders
- khoanh tayfold one's arms
- cục quân khídepartment of weapons and arms
- cuộc chạy đua vũ trangarms race
- khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nóiwave one’s arms dramatically
Câu hỏi thường gặp về "hịch"
Hịch tiếng Anh là gì?
Hịch tiếng Anh là "Call to arms" (danh từ), nghĩa là: Lời kêu gọi mọi người chuẩn bị chiến đấu hoặc hành động chống lại điều gì đó.
"Call to arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Call to arms" nghĩa tiếng Việt là "hịch". Hịch là một lời kêu gọi mọi người chuẩn bị chiến đấu hoặc hành động.
Phát âm "Call to arms" như thế nào?
"Call to arms" có phiên âm IPA /kɔːl tə ˈɑːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Call to arms"?
The president issued a call to arms to unite the nation. — Chủ tịch đã phát động một lời hịch để đoàn kết dân tộc.