Tiếng Việt
Điểm sáng tiếng Anh là gì?
điểm sáng tiếng Anh là Bright spot /braɪt spɒt/. Điểm sáng là một điểm hoặc khía cạnh tích cực, nổi bật trong một tình huống hoặc bối cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bright spot
Ví dụ câu với điểm sáng / Bright spot
- 1
The project was a bright spot in her career, bringing her recognition.
Dự án đó là điểm sáng trong sự nghiệp của cô ấy, mang lại sự công nhận.
- 2
Despite the challenges, the team's success was a bright spot for everyone.
Dù gặp nhiều thử thách, thành công của đội là điểm sáng đối với mọi người.
Ghi chú dùng từ điểm sáng
Điểm sáng thường dùng để chỉ một khía cạnh tích cực hoặc nổi bật trong một tình huống. Các từ liên quan gồm 'highlight' (điểm nổi bật), 'positive' (tích cực), 'success' (thành công), đều mang ý nghĩa liên quan đến các khía cạnh tốt hoặc thành tựu.
Video minh hoạ điểm sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm sáng
Câu hỏi thường gặp về "điểm sáng"
Điểm sáng tiếng Anh là gì?
Điểm sáng tiếng Anh là "Bright spot" (danh từ), nghĩa là: Điểm sáng là một điểm hoặc khía cạnh tích cực, nổi bật trong một tình huống hoặc bối cảnh.
"Bright spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bright spot" nghĩa tiếng Việt là "điểm sáng". Điểm sáng thường dùng để chỉ một khía cạnh tích cực hoặc nổi bật trong một tình huống.
Phát âm "Bright spot" như thế nào?
"Bright spot" có phiên âm IPA /braɪt spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bright spot"?
Dự án đó là điểm sáng trong sự nghiệp của cô ấy, mang lại sự công nhận. — The project was a bright spot in her career, bringing her recognition.