Tiếng Việt
Điểm tối tiếng Anh là gì?
điểm tối tiếng Anh là Dark spot /dɑːk spɒt/. Vết tối trên da hoặc bề mặt, thường do nám hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dark spot
Ví dụ câu với điểm tối / Dark spot
- 1
Cô ấy đã điều trị để giảm điểm tối trên mặt.
She underwent treatment to reduce the dark spots on her face.
- 2
Điểm tối trên tường do ẩm mốc gây ra.
The dark spots on the wall were caused by mold.
Ghi chú dùng từ điểm tối
Điểm tối là các vết đậm màu trên da hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'blemish' (vết xấu), 'stain' (vết bẩn), 'hyperpigmentation' (tăng sắc tố).
Video minh hoạ điểm tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm tối
Câu hỏi thường gặp về "điểm tối"
Điểm tối tiếng Anh là gì?
Điểm tối tiếng Anh là "Dark spot" (danh từ), nghĩa là: Vết tối trên da hoặc bề mặt, thường do nám hoặc tổn thương.
"Dark spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dark spot" nghĩa tiếng Việt là "điểm tối". Điểm tối là các vết đậm màu trên da hoặc bề mặt.
Phát âm "Dark spot" như thế nào?
"Dark spot" có phiên âm IPA /dɑːk spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dark spot"?
She underwent treatment to reduce the dark spots on her face. — Cô ấy đã điều trị để giảm điểm tối trên mặt.