The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm tốt tiếng Anh là gì?

điểm tốt tiếng Anh là good score /gʊd skɔr/. Điểm số cao thể hiện thành tích tốt trong học tập hoặc thi cử.

Hình minh hoạ "điểm tốt" tiếng Anh là "good score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

good score

Danh từ
/gʊd skɔr/

Ví dụ câu với điểm tốt / good score

  1. 1

    Anh ấy đã đạt điểm tốt trong kỳ thi cuối kỳ.

    He got a good score on his final exam.

  2. 2

    Điểm tốt giúp em vào được trường đại học mơ ước.

    A good score helped her get into her dream university.

Ghi chú dùng từ điểm tốt

Điểm tốt thường dùng để mô tả thành tích học tập xuất sắc. Các từ liên quan: 'điểm số' (score), 'thành tích' (achievement), 'đạt điểm' (to score).

Video minh hoạ điểm tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm tốt

Câu hỏi thường gặp về "điểm tốt"

Điểm tốt tiếng Anh là gì?

Điểm tốt tiếng Anh là "good score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số cao thể hiện thành tích tốt trong học tập hoặc thi cử.

"good score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"good score" nghĩa tiếng Việt là "điểm tốt". Điểm tốt thường dùng để mô tả thành tích học tập xuất sắc.

Phát âm "good score" như thế nào?

"good score" có phiên âm IPA /gʊd skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "good score"?

He got a good score on his final exam. — Anh ấy đã đạt điểm tốt trong kỳ thi cuối kỳ.