Tiếng Việt
Điểm trung bình tích lũy tiếng Anh là gì?
điểm trung bình tích lũy tiếng Anh là cumulative grade point average /ˈkjumjələtɪv greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Điểm trung bình tích lũy là trung bình cộng các điểm số của tất cả các môn học đã hoàn thành trong quá trình học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cumulative grade point average
Ví dụ câu với điểm trung bình tích lũy / cumulative grade point average
- 1
Sinh viên cần đạt điểm trung bình tích lũy tối thiểu để tốt nghiệp.
Students must maintain a minimum cumulative GPA to graduate.
- 2
Điểm trung bình tích lũy của cô ấy đã tăng sau kỳ thi cuối kỳ.
Her cumulative GPA increased after the final exams.
Ghi chú dùng từ điểm trung bình tích lũy
Điểm trung bình tích lũy (GPA) là chỉ số đánh giá thành tích học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: điểm số (score), điểm trung bình (average), thành tích học tập (academic performance).
Video minh hoạ điểm trung bình tích lũy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm trung bình tích lũy
Câu hỏi thường gặp về "điểm trung bình tích lũy"
Điểm trung bình tích lũy tiếng Anh là gì?
Điểm trung bình tích lũy tiếng Anh là "cumulative grade point average" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung bình tích lũy là trung bình cộng các điểm số của tất cả các môn học đã hoàn thành trong quá trình học tập.
"cumulative grade point average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cumulative grade point average" nghĩa tiếng Việt là "điểm trung bình tích lũy". Điểm trung bình tích lũy (GPA) là chỉ số đánh giá thành tích học tập của sinh viên.
Phát âm "cumulative grade point average" như thế nào?
"cumulative grade point average" có phiên âm IPA /ˈkjumjələtɪv greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cumulative grade point average"?
Students must maintain a minimum cumulative GPA to graduate. — Sinh viên cần đạt điểm trung bình tích lũy tối thiểu để tốt nghiệp.