Tiếng Việt
Mức trung bình tiếng Anh là gì?
mức trung bình tiếng Anh là average level /ˈævərɪʤ ˈlɛvl/. Mức trung bình đề cập đến mức độ trung bình hoặc trung bình của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average level
Ví dụ câu với mức trung bình / average level
- 1
Điểm trung bình của tôi là 8.0 trong kỳ thi.
My average score in the exam was 8.0.
- 2
Mức trung bình của thu nhập hàng tháng là 500 đô la.
The average level of monthly income is 500 dollars.
Ghi chú dùng từ mức trung bình
Mức trung bình thường dùng để mô tả mức độ trung bình của một đặc điểm hoặc chỉ số nào đó. Các từ liên quan: 'median' (trung vị), 'mean' (trung bình), 'standard' (chuẩn).
Video minh hoạ mức trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức trung bình
Câu hỏi thường gặp về "mức trung bình"
Mức trung bình tiếng Anh là gì?
Mức trung bình tiếng Anh là "average level" (danh từ), nghĩa là: Mức trung bình đề cập đến mức độ trung bình hoặc trung bình của một cái gì đó.
"average level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average level" nghĩa tiếng Việt là "mức trung bình". Mức trung bình thường dùng để mô tả mức độ trung bình của một đặc điểm hoặc chỉ số nào đó.
Phát âm "average level" như thế nào?
"average level" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average level"?
My average score in the exam was 8.0. — Điểm trung bình của tôi là 8.0 trong kỳ thi.